TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lông tơ tiếng Anh là gì?

"lông tơ" trong tiếng Anh là lanugo (danh từ), down (danh từ), setula (danh từ).

lanugo Danh từ

UK/ləˈnjuːɡəʊ/US/ləˈnjuːɡəʊ/

Nghĩa: Lông tơ.

Xem đầy đủ từ "lanugo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

down Danh từ

UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/

Nghĩa: Lông tơ (ở trái cây, ở má...).

Xem đầy đủ từ "down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

setula Danh từ

Nghĩa: Lông tơ; lông mềm; lông mịn.

Xem đầy đủ từ "setula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plumula Danh từ

Nghĩa: Lông măng; lông tơ.

Xem đầy đủ từ "plumula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fuzz Danh từ

UK/fʌz/US/fʌz/

Nghĩa: Lông tơ.

Xem đầy đủ từ "fuzz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

downy Tính từ

UK/ˈdaʊni/US/ˈdaʊni/

Nghĩa: Lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ.

Xem đầy đủ từ "downy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluey Danh từ

Nghĩa: Lông tơ (trên mặt, trên mép).

Xem đầy đủ từ "fluey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plumule Danh từ

US/ˈpluː.ˌmjuːəl/

Nghĩa: Lông tơ (của chim).

Xem đầy đủ từ "plumule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pubescence Danh từ

UK/pjuːˈbɛsəns/US/pjuːˈbɛsəns/

Nghĩa: Lông tơ.

Xem đầy đủ từ "pubescence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

villus Danh từ

UK/ˈvɪləs/US/ˈvɪləs/

Nghĩa: Lông tơ (quả cây).

Xem đầy đủ từ "villus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

villi Danh từ

Nghĩa: Lông tơ (quả cây).

Xem đầy đủ từ "villi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lông tơ tiếng Anh là gì?

"lông tơ" trong tiếng Anh là lanugo (danh từ), down (danh từ), setula (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.