Lăng kính tiếng Anh là gì?
"lăng kính" trong tiếng Anh là prism (danh từ), perspective, point of view.
prism Danh từ
UK/ˈpɹɪz(ə)m/US/ˈpɹɪzəm/
Nghĩa: hình lăng trụ, lăng kính
perspective
US/pɚˈspɛk.tɪv/
point of view
lens
UK/lɛnz/US/lɛnz/
prismatic Tính từ
US/pɹɪzˈmætɪk/
Nghĩa: Lăng kính; giống lăng kính.
- prismatic compassla bàn lăng kính
Câu hỏi thường gặp
Lăng kính tiếng Anh là gì?
"lăng kính" trong tiếng Anh là prism (danh từ), perspective, point of view.