TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

point of view

giọng máy của trình duyệt

point of view nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

Nghĩa của point of view

Danh từ

  1. Góc nhìn.
  2. nghĩa bóng Quan điểm.

Dạng từ của point of view

Số nhiềupoints of view

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với point of view

Đồng nghĩa

Họ từ của point of view

Câu hỏi thường gặp

point of view nghĩa là gì?

point of view (danh từ) nghĩa là góc nhìn, quan điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.