Lăng nhục tiếng Anh là gì?
"lăng nhục" trong tiếng Anh là humiliate (động từ), affront (ngoại động từ), flout (động từ).
humiliate Động từ
UK/hjuːˈmɪliˌeɪt/US/hjuːˈmɪliˌeɪt/
Nghĩa: làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục
affront Ngoại động từ
US/əˈfrənt/
Nghĩa: Lăng mạ, lăng nhục, sỉ nhục.
- to put an affront upon somebody; to offer an affront to somebodylăng mạ ai, sỉ nhục ai
- to pocket an affront without a wordthầm lặng mà nuốt nhục
flout Động từ
UK/flaʊt/US/flaʊt/
Nghĩa: Coi thường, miệt thị; lăng nhục.
- to flout a person's advicecoi thường lời khuyên của ai
- to flout at somebodymiệt thị ai
opprobrious Tính từ
UK/əˈpɹəʊbɹiəs/US/əˈpɹəʊbɹiəs/
Nghĩa: Quở trách, lăng nhục.
opprobriously Phó từ
US/ə.ˈproʊ.bri.əs.li/
Nghĩa: Quở trách, lăng nhục; tỏ ra khinh bỉ.
outrage Ngoại động từ
UK/ˈaʊt.ɹeɪd͡ʒ/US/ˈaʊt.ɹeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Lăng nhục, sỉ nhục.
outrageous Tính từ
UK/aʊtˈɹeɪ.d͡ʒəs/US/aʊtˈɹeɪ.d͡ʒəs/
Nghĩa: Lăng nhục, sỉ nhục.
obloquy Danh từ
UK/ˈɒbləˌkwi/US/ˈɒbləˌkwi/
Nghĩa: Lời lăng nhục, lời nói xấu.
Câu hỏi thường gặp
Lăng nhục tiếng Anh là gì?
"lăng nhục" trong tiếng Anh là humiliate (động từ), affront (ngoại động từ), flout (động từ).