Lương thiện tiếng Anh là gì?
"lương thiện" trong tiếng Anh là honest (tính từ), honestly (phó từ), on the level (cụm giới từ).
honest Tính từ
UK/ˈɒn.ɪst/US/ˈɑ.nɪst/
Nghĩa: Lương thiện.
- an honest manmột người lương thiện
honestly Phó từ
UK/ˈɒn.ɪst.li/US/ˈɑ.nɪst.li/
Nghĩa: Lương thiện.
on the level Cụm giới từ
Nghĩa: (Thông tục) Thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được.
- to do something on the levellàm gì một cách thật thà
kind
UK/kaɪnd/US/kaɪnd/
honesty Danh từ
UK/ˈɒn.ɪ.sti/US/ˈɑ.nɪ.sti/
Nghĩa: Tính lương thiện.
fairness Tính từ
UK/ˈfɛə.nəs/US/ˈfɛɹ.nəs/
Nghĩa: Sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng, tính không gian lận.
Câu hỏi thường gặp
Lương thiện tiếng Anh là gì?
"lương thiện" trong tiếng Anh là honest (tính từ), honestly (phó từ), on the level (cụm giới từ).