TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

honesty

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒn.ɪ.sti/ US/ˈɑ.nɪ.sti/ giọng máy của trình duyệt

honesty nghĩa là tính lương thiện, tính trung thực, tính chân thật, tánh thành thật.

Nghĩa của honesty

Danh từ

  1. Tính lương thiện.
  2. Tính trung thực; tính chân thật.
  3. Thực vật học Cây cải âm, cây luna.

Dạng từ của honesty

Số nhiềuhonesties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honesty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của honesty

Cụm từ, thành ngữ với honesty

  • honesty is the best policy — Thành thật là cách giải quyết tốt nhất.

Câu ví dụ với honesty

  • Honesty is not always the best policy. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
  • Honesty isn't always the best policy. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
  • Honesty is the best policy. Thật thà là thượng sách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

honesty nghĩa là gì?

honesty (danh từ) nghĩa là tính lương thiện, tính trung thực, tính chân thật, tánh thành thật.

honesty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honesty: giọng Anh (UK) /ˈɒn.ɪ.sti/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.nɪ.sti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.