Lạc đường tiếng Anh là gì?
"lạc đường" trong tiếng Anh là get lost (cụm động từ), stray (nội động từ), astray (phó từ).
get lost Cụm động từ
Nghĩa: Lạc, lạc đường, lạc lối.
- If you get lost in the street, ask a policeman.Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
- Tom is afraid that I'll get lost.Tom lo tôi bị lạc đường.
stray Nội động từ
UK/stɹeɪ/US/stɹeɪ/
Nghĩa: Lạc đường, đi lạc.
astray Phó từ
US/əˈstɹeɪ/
Nghĩa: Lạc đường, lạc lối.
- to go astrayđi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc
go wrong Cụm động từ
Nghĩa: Lạc đường, lầm đường.
lose one's way Cụm động từ
Nghĩa: Lạc đường.
lose oneself Cụm động từ
Nghĩa: Lạc đường, lạc lối.
digress Nội động từ
UK/daɪˈɡɹɛs/US/daɪˈɡɹɛs/
Nghĩa: Lạc đường, lạc lối.
be off the track Cụm từ
Nghĩa: Lạc đường, lạc lối.
digression Danh từ
UK/dʌɪˈɡɹɛʃən/US/daɪˈɡɹɛʃən/
Nghĩa: Sự lạc đường.
Câu hỏi thường gặp
Lạc đường tiếng Anh là gì?
"lạc đường" trong tiếng Anh là get lost (cụm động từ), stray (nội động từ), astray (phó từ).