Lạng tiếng Anh là gì?
"lạng" trong tiếng Anh là tael (danh từ), slice (động từ), carve (động từ).
tael Danh từ
UK/teɪl/US/teɪl/
Nghĩa: Lạng (đơn vị trọng lượng của Trung quốc).
- a tael of goldmột lạng vàng
slice Động từ
UK/slaɪs/US/slaɪs/
Nghĩa: Cắt ra từng miếng mỏng, lạng.
carve Động từ
UK/kɑːv/US/kɑɹv/
Nghĩa: Cắt, lạng (thịt ra từng miếng).
sliver Ngoại động từ
UK/ˈslɪvə/US/ˈslɪvɚ/
Nghĩa: Lạng (cá) (để làm mồi câu).
hectogram
US/ˈhɛk.tə.ˌɡræm/
Câu hỏi thường gặp
Lạng tiếng Anh là gì?
"lạng" trong tiếng Anh là tael (danh từ), slice (động từ), carve (động từ).