TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấy được tiếng Anh là gì?

"lấy được" trong tiếng Anh là gain (động từ), get (ngoại động từ), conciliate (ngoại động từ).

gain Động từ

UK/ɡeɪn/US/ɡeɪn/

Nghĩa: Thu được, lấy được, giành được, kiếm được.

  • A hacker gained access to sensitive files in the company's database.Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
  • to gain experiencethu được kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "gain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

get Ngoại động từ

UK/ɡɛt/US/ɡɛt/

Nghĩa: Được, có được, kiếm được, lấy được.

  • to get a livingkiếm sống
  • to get little by itkhông được lợi lộc gì ở cái đó

Xem đầy đủ từ "get": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conciliate Ngoại động từ

UK/ˌkənˈsɪlieɪt/US/ˌkənˈsɪlieɪt/

Nghĩa: Thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được.

  • to the esteem ofthu phục được lòng kính mến của
  • to conciliate somobody to one's sidethu phục được ai về phía mình

Xem đầy đủ từ "conciliate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capture Ngoại động từ

UK/ˈkæp.(t)ʃəː/US/ˈkæp.(t)ʃɚ/

Nghĩa: Đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút.

  • to capture the attention of...thu hút được sự chú ý của

Xem đầy đủ từ "capture": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

getter Danh từ

UK/ˈɡɛtə/US/ˈɡɛtə(ɹ)/

Nghĩa: Người mua được, người kiếm được, người lấy được, người được.

Xem đầy đủ từ "getter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy được tiếng Anh là gì?

"lấy được" trong tiếng Anh là gain (động từ), get (ngoại động từ), conciliate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.