Lấy nhau tiếng Anh là gì?
"lấy nhau" trong tiếng Anh là couple (nội động từ), wed (nội động từ), mate (động từ).
couple Nội động từ
UK/ˈkʌp.əl/US/ˈkʌp.əl/
Nghĩa: Lấy nhau, cưới nhau (người).
wed Nội động từ
UK/ˈwɛd/US/ˈwɛd/
Nghĩa: Lấy nhau, cưới nhau, kết hôn, lấy vợ / chồng.
mate Động từ
UK/meɪt/US/meɪt/
Nghĩa: Kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau.
tie the nuptial knot Cụm từ
Nghĩa: Lấy nhau.
Xem đầy đủ từ "tie the nuptial knot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
be made one Cụm từ
Nghĩa: Kết hôn, lấy nhau.
pair Nội động từ
UK/pɛə/US/pɛɹ/
Nghĩa: Yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái).
splice Ngoại động từ
UK/ˈsplaɪ̯s/US/ˈsplaɪ̯s/
Nghĩa: Lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau.
- when did they get spliced?họ lấy nhau bao giờ?
Câu hỏi thường gặp
Lấy nhau tiếng Anh là gì?
"lấy nhau" trong tiếng Anh là couple (nội động từ), wed (nội động từ), mate (động từ).