pair
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɛə/
US/pɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
pair nghĩa là đôi, cặp, cặp vợ chồng, đôi đực cái.
Nghĩa của pair
Danh từ
- Đôi, cặp.
- a pair of glovesđôi găng tay
- pair of horsescặp ngựa
- Cặp vợ chồng; đôi đực cái, đôi trống mái (loài vật).
- Chiếc; cái (đồ vật có hai bộ phận).
- a pair of scissorcái kéo
- where is the pair to this sock?chiếc tất kia đâu rồi?
- Chính trị Cặp (nghị sĩ ở hai đảng đối lập thoả thuận cùng không bỏ phiếu); người kết đôi (một trong hai nghị sĩ ở hai đảng đối lạp thoả thuận cùng không bỏ phiếu).
- I cannot find a pairtôi không tìm được người kết đôi (trong việc bỏ phiếu)
Ngoại động từ
- Ghép đôi, ghép cặp.
- Cho yêu nhau, cho lấy nhau (đôi trai gái).
Nội động từ
- Kết đôi, sánh cặp.
- Yêu nhau, lấy nhau (đôi trai gái); kết đôi với nhau (con đực con cái, con trống con mái).
Dạng từ của pair
| Số nhiều | pairs |
| Ngôi thứ ba số ít | pairs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pairing |
| Quá khứ phân từ | paired |
| Quá khứ | paired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pair
Đồng nghĩa
Họ từ của pair
Cụm từ, thành ngữ với pair
- in pairs — Từng đôi, từng cặp.
- pair of steps — Cầu thang, tầng gác.
- that is another pair of shoes — Đó lại là vấn đề khác.
- to pair off — Ghép từng đôi một; hợp thành từng đôi; kết đôi (trong việc thoả thuận không bỏ phiếu ở nghị trường).
- to pair off with — (Thông tục) Kết duyên với.
- pair of compasses — Com-pa.
Câu ví dụ với pair
- I bought a new pair of gloves. Tôi đã mua một đôi găng tay mới.
- I bought a pair of shoes. Tôi đã mua một đôi giày.
- I like this pair of trousers. Tôi thích chiếc quần tây dài này.
- There's a pair of trousers on your bed. Có một chiếc quần tây ở trên giường của bạn.
- She is wearing a pair of white stockings. Cô ấy đang mặc quần tất trắng.
- Two boots make a pair. Hai chiếc ủng tạo thành một đôi.
- I want to buy a new pair of trousers and a shirt. Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.
- Can I have a look at that pair of jeans over there? Tôi có thể xem qua cái quần jeans đó ở đằng kia được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pair nghĩa là gì?
pair (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đôi, cặp, cặp vợ chồng, đôi đực cái.
pair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pair: giọng Anh (UK) /pɛə/, giọng Mỹ (US) /pɛɹ/.