TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lấy trộm tiếng Anh là gì?

"lấy trộm" trong tiếng Anh là rob (ngoại động từ), thieve (động từ), abstract (ngoại động từ).

rob Ngoại động từ

UK/ɹɒb/US/ɹɑb/

Nghĩa: Cướp, cướp đoạt; lấy trộm.

  • to rob somebody of somethingcướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì

Xem đầy đủ từ "rob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thieve Động từ

UK/θiːv/US/θiːv/

Nghĩa: Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.

Xem đầy đủ từ "thieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abstract Ngoại động từ

UK/ˈæbˌstɹækt/US/ˈæbˌstɹækt/

Nghĩa: Lấy trộm, ăn cắp.

Xem đầy đủ từ "abstract": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nim Ngoại động từ

UK/nɪm/US/nɪm/

Nghĩa: Lấy trộm.

Xem đầy đủ từ "nim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rip-off Danh từ

US/ˈrɪp.ˌɔf/

Nghĩa: Hành động gian lận, lấy trộm.

Xem đầy đủ từ "rip-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abstraction Danh từ

UK/əbˈstɹæk.ʃn̩/US/æbˈstɹæk.ʃn̩/

Nghĩa: Sự lấy trộm, sự ăn cắp.

Xem đầy đủ từ "abstraction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lấy trộm tiếng Anh là gì?

"lấy trộm" trong tiếng Anh là rob (ngoại động từ), thieve (động từ), abstract (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.