Lấy trộm tiếng Anh là gì?
"lấy trộm" trong tiếng Anh là rob (ngoại động từ), thieve (động từ), abstract (ngoại động từ).
rob Ngoại động từ
UK/ɹɒb/US/ɹɑb/
Nghĩa: Cướp, cướp đoạt; lấy trộm.
- to rob somebody of somethingcướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
thieve Động từ
UK/θiːv/US/θiːv/
Nghĩa: Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.
abstract Ngoại động từ
UK/ˈæbˌstɹækt/US/ˈæbˌstɹækt/
Nghĩa: Lấy trộm, ăn cắp.
nim Ngoại động từ
UK/nɪm/US/nɪm/
Nghĩa: Lấy trộm.
rip-off Danh từ
US/ˈrɪp.ˌɔf/
Nghĩa: Hành động gian lận, lấy trộm.
abstraction Danh từ
UK/əbˈstɹæk.ʃn̩/US/æbˈstɹæk.ʃn̩/
Nghĩa: Sự lấy trộm, sự ăn cắp.
Câu hỏi thường gặp
Lấy trộm tiếng Anh là gì?
"lấy trộm" trong tiếng Anh là rob (ngoại động từ), thieve (động từ), abstract (ngoại động từ).