Lầm lì tiếng Anh là gì?
"lầm lì" trong tiếng Anh là taciturn (tính từ), withdrawn, close-mouthed (tính từ).
taciturn Tính từ
UK/ˈtæsɪtɜːn/US/ˈtæs.ɪˌtɝn/
Nghĩa: Ít nói, lầm lì.
withdrawn
UK/wɪðˈdɹɔːn/US/wɪðˈdɹɔn/
close-mouthed Tính từ
US/ˈkloʊz.ˈmɑʊθt/
Nghĩa: Lầm lì, ít nói.
saturnine Tính từ
UK/ˈsætənaɪn/US/ˈsætɚˌnaɪn/
Nghĩa: Lầm lì, tầm ngầm.
dumb Tính từ
UK/dʌm/US/dʌm/
Nghĩa: Lầm lì, ít nói.
incommunicable Tính từ
US/ˌɪn.kə.ˈmjuː.nɪ.kə.bəl/
Nghĩa: Lầm lì, không cởi mở.
incommunicability Danh từ
Nghĩa: Tính lầm lì, tính không cởi m.
incommunicableness Danh từ
Nghĩa: Tính lầm lì, tính không cởi m.
Xem đầy đủ từ "incommunicableness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Lầm lì tiếng Anh là gì?
"lầm lì" trong tiếng Anh là taciturn (tính từ), withdrawn, close-mouthed (tính từ).