dumb
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌm/
US/dʌm/
giọng máy của trình duyệt
dumb nghĩa là câm, không nói, không kêu, làm câm.
Nghĩa của dumb
Tính từ
- Câm, không nói.
- deaf and dumbcâm và điếc
- dumb showtuồng câm
- Câm, không kêu.
- this piano has several dumb noteschiếc đàn pianô này có nhiều nốt câm
- Không biết nói; không có tiếng nói (trong chính phủ...).
- dumb animalsnhững con vật không biết nói
- the dumb millionshàng triệu người không có tiếng nói trong chính phủ
- Lặng đi, không nói lên được.
- to strike someone dumblàm cho ai lặng đi (vì sợ hãi...)
- Lầm lì, ít nói.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ngu xuẩn, ngu ngốc, ngớ ngẩn.
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Làm câm, làm câm lặng đi.
Dạng từ của dumb
| So sánh hơn | dumber |
| So sánh nhất | dumbest |
| Ngôi thứ ba số ít | dumbs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dumbing |
| Quá khứ phân từ | dumbed |
| Quá khứ | dumbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dumb
Đồng nghĩa
mutespeechlesswordlessfeeble-mindedidioticmoronicstupidbeef-wittedsoftbirdbrainedboeotianbrainlessbullet-headedchildishtype
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dumb
- Tom is way too dumb. Tom quá ngu.
- Tom hates dumb questions. Tom ghét những câu hỏi ngu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dumb nghĩa là gì?
dumb (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là câm, không nói, không kêu, làm câm.
dumb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dumb: giọng Anh (UK) /dʌm/, giọng Mỹ (US) /dʌm/.