TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lần nữa tiếng Anh là gì?

"lần nữa" trong tiếng Anh là again (phó từ), tergiversate (nội động từ), over (phó từ).

again Phó từ

UK/əˈɡɛn/US/əˈɡɛn/

Nghĩa: Lại, lần nữa, nữa.

  • I'll make sure it doesn't happen again.Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.
  • Can you tell me your name again?Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn lại lần nữa không?

Xem đầy đủ từ "again": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tergiversate Nội động từ

UK/ˈtɜːd͡ʒɪvəseɪt/US/tɝˈd͡ʒɪvɝseɪt/

Nghĩa: Nói quanh, tìm cớ thoái thác; lần nữa.

Xem đầy đủ từ "tergiversate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

over Phó từ

UK/ˈəʊ̯.və/US/ˈoʊ̯.vɚ/

Nghĩa: Lần nữa, lại.

  • the work is badly done, it must be done overcông việc làm không tốt, phải làm lại

Xem đầy đủ từ "over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dawdle Nội động từ

UK/ˈdɔːdl̩/US/ˈdɔdl̩/

Nghĩa: Làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa.

Xem đầy đủ từ "dawdle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anew Phó từ

UK/əˈnjuː/US/əˈnu/

Nghĩa: Lại, một lần nữa; lại nữa; bằng cách khác.

  • to begin anewbắt đầu lại

Xem đầy đủ từ "anew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

once again Phó từ

Nghĩa: Một lần nữa.

Xem đầy đủ từ "once again": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tergiversation Danh từ

UK/tɜːd͡ʒɪvəˈseɪʃən/US/tɝd͡ʒɪvɚˈseɪʃən/

Nghĩa: Sự nói quanh, sự tìm cớ thoái thác; sự lần nữa.

Xem đầy đủ từ "tergiversation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lần nữa tiếng Anh là gì?

"lần nữa" trong tiếng Anh là again (phó từ), tergiversate (nội động từ), over (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.