again
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɡɛn/
US/əˈɡɛn/
giọng máy của trình duyệt
again nghĩa là lại, lần nữa, trở lại.
Nghĩa của again
Phó từ
- Lại, lần nữa, nữa.
- Trở lại.
- to be home againtrở lại về nhà
- to be well (oneself) againkhoẻ lại, bình phục
- to come to againlại tỉnh lại
- Đáp lại, dội lại.
- to answer againtrả lời lại; đáp lại
- rocks echoed againnhững vách đá vang dội lại
- Mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.
- again, it is necessary to bear in mind thathơn nữa cần phải nhớ rằng
- these again are more expensivevả lại những cái này đắt hơn
- again and againnhiều lần, không biết bao nhiêu lần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với again
Đồng nghĩa
Họ từ của again
Cụm từ, thành ngữ với again
- as much (many) again — Nhiều gấp đôi.
- as rall again as somebody — Cao gấp đôi ai.
- ever and again — Thỉnh thoảng, đôi khi.
- half again somebody's height — Cao gấp rưỡi ai.
Câu ví dụ với again
- I don't want to see you again. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa.
- I promise I won't do that again. Tôi xin hứa tôi sẽ không làm vậy nữa.
- I promise I'll never do that again. Tôi hứa là sẽ không tái phạm nữa.
- I was hoping this wouldn't happen again. Tôi hi vọng rằng chuyện này sẽ không tái diễn.
- Perhaps we'll see each other again tonight. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
- She'll stop him from doing that again. Cô ấy sẽ ngăn anh ta làm điều đó một lần nữa.
- Can you tell me your name again? Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn lại lần nữa không?
- I'll make sure it doesn't happen again. Tôi sẽ đảm bảo chuyện này không xảy ra lần nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
again nghĩa là gì?
again (phó từ) nghĩa là lại, lần nữa, trở lại.
again phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của again: giọng Anh (UK) /əˈɡɛn/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɛn/.