Lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?
"lặp đi lặp lại" trong tiếng Anh là repeat (nội động từ), repeatedly (phó từ), trite (tính từ).
repeat Nội động từ
UK/ɹɪˈpiːt/US/ɹɪˈpit/
Nghĩa: Tái diễn, lặp đi lặp lại, nhắc đi nhắc lại.
repeatedly Phó từ
UK/ɹɪˈpiːtɪdli/US/ɹɪˈpiːtɪdli/
Nghĩa: lặp đi lặp lại
trite Tính từ
UK/tɹaɪt/US/tɹaɪt/
Nghĩa: Cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại, sáo, nhàm.
- a trite ideamột ý kiến lặp đi lặp lại
iterant Tính từ
Nghĩa: Lặp lại, lặp đi lặp lại.
iterative Tính từ
UK/ˈɪt(ə)ɹətɪv/US/ˈɪt(ə)ɹətɪv/
Nghĩa: Nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại.
iterate Ngoại động từ
UK/ˈɪtəɹeɪt/US/ˈɪtəɹeɪt/
Nghĩa: Làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại.
- iterates integral(toán học) tích phân lặp
repeated Tính từ
UK/ɹɪˈpiːtɪd/US/ɹɪˈpiːtɪd/
Nghĩa: Nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại.
- on repeated occasionsnhiều lần
Câu hỏi thường gặp
Lặp đi lặp lại tiếng Anh là gì?
"lặp đi lặp lại" trong tiếng Anh là repeat (nội động từ), repeatedly (phó từ), trite (tính từ).