TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lối thoát tiếng Anh là gì?

"lối thoát" trong tiếng Anh là out (danh từ), escape (danh từ), help (danh từ).

out Danh từ

UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/

Nghĩa: Lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác.

Xem đầy đủ từ "out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

escape Danh từ

UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/

Nghĩa: Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát.

Xem đầy đủ từ "escape": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

help Danh từ

UK/hɛlp/US/hɛlp/

Nghĩa: Phương cứu chữa, lối thoát.

  • there is no help for itchuyện này thật vô phương cứu chữa

Xem đầy đủ từ "help": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vent Danh từ

UK/vɛnt/US/vɛnt/

Nghĩa: Lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả).

  • to give vent to one's angertrút nỗi giận dữ của mình

Xem đầy đủ từ "vent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loop-hole Danh từ

US/ˈluːp.ˈhoʊl/

Nghĩa: Lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở.

Xem đầy đủ từ "loop-hole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exit Danh từ

UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/

Nghĩa: Lối ra, cửa ra, lối thoát.

  • Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?

Xem đầy đủ từ "exit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lối thoát tiếng Anh là gì?

"lối thoát" trong tiếng Anh là out (danh từ), escape (danh từ), help (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.