Lối thoát tiếng Anh là gì?
"lối thoát" trong tiếng Anh là out (danh từ), escape (danh từ), help (danh từ).
out Danh từ
UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/
Nghĩa: Lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác.
escape Danh từ
UK/ɪˈskeɪp/US/ɪˈskeɪp/
Nghĩa: Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát.
help Danh từ
UK/hɛlp/US/hɛlp/
Nghĩa: Phương cứu chữa, lối thoát.
- there is no help for itchuyện này thật vô phương cứu chữa
vent Danh từ
UK/vɛnt/US/vɛnt/
Nghĩa: Lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả).
- to give vent to one's angertrút nỗi giận dữ của mình
loop-hole Danh từ
US/ˈluːp.ˈhoʊl/
Nghĩa: Lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở.
exit Danh từ
UK/ˈɛksɪt/US/ˈeɪɡzɪt/
Nghĩa: Lối ra, cửa ra, lối thoát.
- Excuse me, where's the exit?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
Câu hỏi thường gặp
Lối thoát tiếng Anh là gì?
"lối thoát" trong tiếng Anh là out (danh từ), escape (danh từ), help (danh từ).