Lồng tiếng Anh là gì?
"lồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), rear, insert.
cage Danh từ
UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/
Nghĩa: Lồng, chuồng, cũi.
rear
UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/
insert
UK/ɪnˈsɜːt/US/ɪnˈsɝt/
roundish
US/ˈrɑʊn.dɪʃ/
encasement Danh từ
US/ɪn.ˈkeɪ.smənt/
Nghĩa: Sự lồng (hai xương vào nhau).
Câu hỏi thường gặp
Lồng tiếng Anh là gì?
"lồng" trong tiếng Anh là cage (danh từ), rear, insert.