Lỗ châu mai tiếng Anh là gì?
"lỗ châu mai" trong tiếng Anh là crenel (danh từ), embrasure (danh từ), loophole (danh từ).
crenel Danh từ
UK/ˈkɹɛnəl/
Nghĩa: Lỗ châu mai.
embrasure Danh từ
UK/ɪmˈbɹeɪʒə(ɹ)/US/ɪmˈbɹeɪʒə(ɹ)/
Nghĩa: Lỗ sung đại bác, lỗ châu mai.
loophole Danh từ
UK/ˈluːphəʊl/US/ˈluphoʊl/
Nghĩa: Lỗ châu mai
crenelle Danh từ
Nghĩa: Lỗ châu mai.
loop-hole Danh từ
US/ˈluːp.ˈhoʊl/
Nghĩa: Lỗ châu mai.
eyelet Danh từ
UK/ˈaɪ.lət/US/ˈaɪ.lət/
Nghĩa: Lỗ châu mai.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ châu mai tiếng Anh là gì?
"lỗ châu mai" trong tiếng Anh là crenel (danh từ), embrasure (danh từ), loophole (danh từ).