Lỗ thủng tiếng Anh là gì?
"lỗ thủng" trong tiếng Anh là hole (danh từ), leak (danh từ), breach (danh từ).
hole Danh từ
UK/həʊl/US/hoʊl/
Nghĩa: Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan.
leak Danh từ
UK/liːk/US/liːk/
Nghĩa: Lỗ thủng, lỗ rò, khe hở.
- to spring (start) a leakbị rò
- to stop a leakbịt lỗ rò
breach Danh từ
UK/ˈbɹiːt͡ʃ/US/ˈbɹit͡ʃ/
Nghĩa: Lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành lũy...).
vent Danh từ
UK/vɛnt/US/vɛnt/
Nghĩa: Lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng.
- the vent of a casklỗ thông hơi của cái thùng
- vents of a flutelỗ sáo
ventage Danh từ
US/ˈvɛn.tɪdʒ/
Nghĩa: Lỗ thủng; lỗ thông hơi.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ thủng tiếng Anh là gì?
"lỗ thủng" trong tiếng Anh là hole (danh từ), leak (danh từ), breach (danh từ).