TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời chế nhạo tiếng Anh là gì?

"lời chế nhạo" trong tiếng Anh là sarcasm (danh từ), jest (danh từ), satire (danh từ).

sarcasm Danh từ

UK/ˈsɑːˌkæzəm/US/ˈsɑːɹˌkæzəm/

Nghĩa: Lời chế nhạo, lời mỉa mai.

Xem đầy đủ từ "sarcasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jest Danh từ

UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/

Nghĩa: Lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợt.

  • to make a jest ofgiễu cợt, chế nhạo

Xem đầy đủ từ "jest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

satire Danh từ

UK/ˈsætaɪə/US/ˈsætaɪɹ/

Nghĩa: Lời châm biếm, lời chế nhạo.

Xem đầy đủ từ "satire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taunt Danh từ

UK/tɔːnt/US/tɔnt/

Nghĩa: Lời chế nhạo.

Xem đầy đủ từ "taunt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling Danh từ

UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/

Nghĩa: Lời nói mỉa; lời chế nhạo.

  • to have a fling at somebodynói mỉa ai; chế nhạo ai

Xem đầy đủ từ "fling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mockery Danh từ

UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/

Nghĩa: Điều chế nhạo, điều nhạo báng, điều chế giễu; lời chế nhạo, lời nhạo báng, lời chế giễu, lời giễu cợt.

  • to hold someone up to mockerychế nhạo ai
  • to make a mockery òchế giễu, giễu cợt

Xem đầy đủ từ "mockery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jeer Danh từ

UK/d͡ʒɪə/US/d͡ʒɪɹ/

Nghĩa: Lời chế nhạo, lời chế giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "jeer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flung Danh từ

UK/ˈflʌŋ/US/ˈflʌŋ/

Nghĩa: Lời nói mỉa; lời chế nhạo.

  • to have a fling at somebodynói mỉa ai; chế nhạo ai

Xem đầy đủ từ "flung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời chế nhạo tiếng Anh là gì?

"lời chế nhạo" trong tiếng Anh là sarcasm (danh từ), jest (danh từ), satire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.