TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời chửi rủa tiếng Anh là gì?

"lời chửi rủa" trong tiếng Anh là damn (danh từ), cuss (danh từ), malediction (danh từ).

damn Danh từ

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/

Nghĩa: Lời nguyền rủa, lời chửi rủa.

Xem đầy đủ từ "damn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cuss Danh từ

UK/kʌs/US/kʌs/

Nghĩa: (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa.

  • he doesn't care a cusshắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô

Xem đầy đủ từ "cuss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malediction Danh từ

UK/ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/US/ˌmæl.əˈdɪk.ʃən/

Nghĩa: Lời chửi rủa, lời nguyền rủa.

Xem đầy đủ từ "malediction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revilement Danh từ

US/rɪ.ˈvɑɪ.əl.mənt/

Nghĩa: Lời chửi rủa, lời mắng nhiếc, lời xỉ vả.

Xem đầy đủ từ "revilement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

execration Danh từ

UK/ɛksɪˈkɹeɪʃən/US/ɛksəˈkɹeɪʃən/

Nghĩa: Lời chửi rủa.

Xem đầy đủ từ "execration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

railing Danh từ

UK/ˈɹeɪlɪŋ/US/ˈɹeɪlɪŋ/

Nghĩa: Lời chửi rủa, lời xỉ vả.

Xem đầy đủ từ "railing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời chửi rủa tiếng Anh là gì?

"lời chửi rủa" trong tiếng Anh là damn (danh từ), cuss (danh từ), malediction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.