TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lời khuyên tiếng Anh là gì?

"lời khuyên" trong tiếng Anh là advice (danh từ), rede (danh từ), lesson (danh từ).

advice Danh từ

UK/ədˈvaɪs/US/ədˈvaɪs/

Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.

  • We do need your advice.Chúng tôi có cần lời khuyên của bạn.
  • All you have to do is follow his advice.Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "advice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rede Danh từ

UK/ɹiːd/US/ɹiːd/

Nghĩa: Lời khuyên, lời cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "rede": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lesson Danh từ

UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/

Nghĩa: Lời dạy bảo, lời khuyên.

  • never forget the lesson of Leninkhông bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin

Xem đầy đủ từ "lesson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tip Danh từ

UK/tɪp/US/tɪp/

Nghĩa: Lời khuyên, lời mách nước, mẹo nhỏ, mẹo vặt.

Xem đầy đủ từ "tip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counsel Danh từ

UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/

Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.

  • to give good counselgóp lời khuyên tốt

Xem đầy đủ từ "counsel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lời khuyên tiếng Anh là gì?

"lời khuyên" trong tiếng Anh là advice (danh từ), rede (danh từ), lesson (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.