La lên tiếng Anh là gì?
"la lên" trong tiếng Anh là exclaim (động từ), screaming (tính từ), exclamative (tính từ).
exclaim Động từ
UK/ɛkˈskleɪm/US/ɛkˈskleɪm/
Nghĩa: Kêu lên, la lên.
screaming Tính từ
UK/ˈskɹiːmɪŋ/US/ˈskɹiːmɪŋ/
Nghĩa: La lên, thét lên, thất thanh.
exclamative Tính từ
Nghĩa: Kêu lên, la lên; để kêu lên.
exclamatory Tính từ
US/ɛksˈklæməˌtɔɹi/
Nghĩa: Kêu lên, la lên; để kêu lên.
exclamation Danh từ
UK/ˌɛkskləˈmeɪʃn̩/US/ˌɛkskləˈmeɪʃən/
Nghĩa: Sự kêu lên, sự la lên.
Câu hỏi thường gặp
La lên tiếng Anh là gì?
"la lên" trong tiếng Anh là exclaim (động từ), screaming (tính từ), exclamative (tính từ).