Lan rộng tiếng Anh là gì?
"lan rộng" trong tiếng Anh là widespread (tính từ), spreading (danh từ), widen (nội động từ).
widespread Tính từ
UK/ˌwaɪdˈspɹɛd/US/ˌwaɪdˈspɹɛd/
Nghĩa: Lan rộng, phổ biến.
spreading Danh từ
UK/ˈspɹɛdɪŋ/US/ˈspɹɛdɪŋ/
Nghĩa: Sự lan rộng; dàn trải; phân bố.
- The flu is spreading.Bệnh cúm đang lan rộng.
widen Nội động từ
UK/ˈwaɪdn̩/US/ˈwaɪdn̩/
Nghĩa: Lan rộng.
prolate Tính từ
UK/ˈpɹəʊ.leɪt/US/ˈpɹəʊ.leɪt/
Nghĩa: Lan rộng, lan khắp.
splay Danh từ
UK/spleɪ/US/spleɪ/
Nghĩa: Sự mở rộng, sự lan rộng.
diffused Tính từ
Nghĩa: Lan rộng; truyền bá; phổ biến.
Câu hỏi thường gặp
Lan rộng tiếng Anh là gì?
"lan rộng" trong tiếng Anh là widespread (tính từ), spreading (danh từ), widen (nội động từ).