TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lang băm tiếng Anh là gì?

"lang băm" trong tiếng Anh là quack (danh từ), charlatan (danh từ), medicaster (danh từ).

quack Danh từ

UK/kwæk/US/kwæk/

Nghĩa: lang băm

  • He must be a quack doctor.Anh ta chắc chắn là một lang băm.

Xem đầy đủ từ "quack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

charlatan Danh từ

UK/ˈʃɑːlətən/US/ˈʃɑɹlətən/

Nghĩa: Lang băm.

Xem đầy đủ từ "charlatan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

medicaster Danh từ

UK/ˈmɛdɪkastə/US/ˈmɛdəˌkæstɚ/

Nghĩa: Lang băm.

Xem đầy đủ từ "medicaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quacksalver Danh từ

UK/ˈkwæksælvə/US/ˈkwæksælvɚ/

Nghĩa: Lang băm.

Xem đầy đủ từ "quacksalver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

empiric Danh từ

UK/ɛmˈpɪɹɪk/US/ɛmˈpɪɹɪk/

Nghĩa: Lang băm.

Xem đầy đủ từ "empiric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lang băm tiếng Anh là gì?

"lang băm" trong tiếng Anh là quack (danh từ), charlatan (danh từ), medicaster (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.