TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lanh tiếng Anh là gì?

"lanh" trong tiếng Anh là flax (danh từ), fast, smart (tính từ).

flax Danh từ

UK/flaks/US/flæks/

Nghĩa: lanh

Xem đầy đủ từ "flax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fast

UK/fɑːst/US/fæst/

Xem đầy đủ từ "fast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smart Tính từ

UK/smɑːt/US/smɑɹt/

Nghĩa: Nhanh trí; tinh ranh, láu, lanh.

  • a smart officersĩ quan nhanh trí
  • smart dealinglối chơi láu cá

Xem đầy đủ từ "smart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quick

UK/kwɪk/US/kwɪk/

Xem đầy đủ từ "quick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mercurial

UK/məːˈkjʊə.ɹɪ.əl/US/mɝˈkjʊ.ɹi.əl/

Xem đầy đủ từ "mercurial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lanh tiếng Anh là gì?

"lanh" trong tiếng Anh là flax (danh từ), fast, smart (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.