Luyện tập tiếng Anh là gì?
"luyện tập" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), practise (động từ), practice (danh từ).
exercise Danh từ
UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/
Nghĩa: luyện tập, vận động, thể dục
practise Động từ
UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/
Nghĩa: luyện tập
practice Danh từ
UK/ˈpɹæktɪs/US/ˈpɹæktɪs/
Nghĩa: Sự rèn luyện, sự luyện tập.
- practice makes perfectrèn luyện nhiều thì thành thạo, tập luyện nhiều thì giỏi
- to be in practicecó rèn luyện, có luyện tập
coach Ngoại động từ
UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/
Nghĩa: Huấn luyện, luyện tập (một vận động viên).
drill Động từ
UK/dɹɪl/US/dɹɪl/
Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.
- to drill in grammarrèn luyện về môn ngữ pháp
- to drill troopstập luyện cho quân đội
Câu hỏi thường gặp
Luyện tập tiếng Anh là gì?
"luyện tập" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), practise (động từ), practice (danh từ).