TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mày tiếng Anh là gì?

"mày" trong tiếng Anh là thou (danh từ), brow (danh từ), glume (danh từ).

thou Danh từ

UK/ðaʊ/US/ðaʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Mày, mi, ngươi.

Xem đầy đủ từ "thou": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brow Danh từ

UK/bɹaʊ/US/bɹaʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Mày, lông mày.

  • Tom wrinkled his brow like he was displeased.Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.
  • to knit (bend) one's browscau mày

Xem đầy đủ từ "brow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glume Danh từ

US/ˈɡluːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày.

Xem đầy đủ từ "glume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palea Danh từ

UK/ˈpælɪə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày; lá bắc nhỏ; vảy lá.

Xem đầy đủ từ "palea": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mày tiếng Anh là gì?

"mày" trong tiếng Anh là thou (danh từ), brow (danh từ), glume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "thou": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "brow": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "you": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.