Mìn tiếng Anh là gì?
"mìn" trong tiếng Anh là dynamite (danh từ), mine (danh từ), land mine (danh từ).
dynamite Danh từ
UK/ˈdʌɪnəmʌɪt/US/ˈdaɪ.nəˌmaɪt/
Nghĩa: mìn, đinamit
mine Danh từ
UK/maɪ̯n/US/maɪ̯n/
Nghĩa: Mìn, địa lôi, thuỷ lôi.
land mine Danh từ
UK/ˈlænd.maɪn/US/ˈlænd.maɪn/
Nghĩa: Mìn.
egg Danh từ
UK/ɛɡ/US/ɛɡ/
Nghĩa: Mìn
landmine Danh từ
Nghĩa: Quả mìn (để trên mặt đất hoặc chôn dưới đất).
Câu hỏi thường gặp
Mìn tiếng Anh là gì?
"mìn" trong tiếng Anh là dynamite (danh từ), mine (danh từ), land mine (danh từ).