Mò mẫm tiếng Anh là gì?
"mò mẫm" trong tiếng Anh là grope (động từ), blunder (nội động từ), gropingly (phó từ).
grope Động từ
UK/ɡɹəʊp/US/ɡɹoʊp/
Nghĩa: Dò dẫm, mò mẫm.
- to grope one's way in the darkdò dẫm đường trong đêm tối
blunder Nội động từ
UK/ˈblʌn.dəː/US/ˈblʌn.dɚ/
Nghĩa: Mò mẫm
gropingly Phó từ
Nghĩa: Sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm.
blindly Phó từ
UK/ˈblaɪndli/US/ˈblaɪndli/
Nghĩa: Mò mẫm.
poke Nội động từ
UK/pəʊk/US/poʊk/
Nghĩa: Lục lọi, mò mẫm.
- to go poking aboutđi mò mẫm
boggle Nội động từ
UK/ˈbɒɡ.əl/US/ˈbɑ.ɡəl/
Nghĩa: Mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng.
Câu hỏi thường gặp
Mò mẫm tiếng Anh là gì?
"mò mẫm" trong tiếng Anh là grope (động từ), blunder (nội động từ), gropingly (phó từ).