TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mò mẫm tiếng Anh là gì?

"mò mẫm" trong tiếng Anh là grope (động từ), blunder (nội động từ), gropingly (phó từ).

grope Động từ

UK/ɡɹəʊp/US/ɡɹoʊp/

Nghĩa: Dò dẫm, mò mẫm.

  • to grope one's way in the darkdò dẫm đường trong đêm tối

Xem đầy đủ từ "grope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blunder Nội động từ

UK/ˈblʌn.dəː/US/ˈblʌn.dɚ/

Nghĩa: Mò mẫm

Xem đầy đủ từ "blunder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gropingly Phó từ

Nghĩa: Sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm.

Xem đầy đủ từ "gropingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blindly Phó từ

UK/ˈblaɪndli/US/ˈblaɪndli/

Nghĩa: Mò mẫm.

Xem đầy đủ từ "blindly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poke Nội động từ

UK/pəʊk/US/poʊk/

Nghĩa: Lục lọi, mò mẫm.

  • to go poking aboutđi mò mẫm

Xem đầy đủ từ "poke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boggle Nội động từ

UK/ˈbɒɡ.əl/US/ˈbɑ.ɡəl/

Nghĩa: Mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng.

Xem đầy đủ từ "boggle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mò mẫm tiếng Anh là gì?

"mò mẫm" trong tiếng Anh là grope (động từ), blunder (nội động từ), gropingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.