Món ăn tiếng Anh là gì?
"món ăn" trong tiếng Anh là food (danh từ), dish (danh từ), course (danh từ).
food Danh từ
UK/fuːd/US/fuːd/
Nghĩa: Đồ ăn, thức ăn, món ăn.
- the food there is excellentmón ăn ở đó thật tuyệt
- food and clothingăn và mặc
dish Danh từ
UK/dɪʃ/US/dɪʃ/
Nghĩa: Món ăn (đựng trong đĩa).
- Do you know Pho, a very famous dish in Vietnam?Bạn có biết Phở, một món ăn rất nổi tiếng ở Việt Nam không?
- a make dishmón ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)
course Danh từ
UK/kɔːs/US/kɔɹs/
Nghĩa: Món ăn (đưa lần lượt).
viand Danh từ
UK/ˈvaɪ.ənd/US/ˈvaɪ.ənd/
Nghĩa: Thực phẩm, món ăn.
repast Danh từ
UK/ɹɪˈpɑːst/US/ɹɪˈpæst/
Nghĩa: Món ăn (trong bữa ăn).
Câu hỏi thường gặp
Món ăn tiếng Anh là gì?
"món ăn" trong tiếng Anh là food (danh từ), dish (danh từ), course (danh từ).