dish
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪʃ/
US/dɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
dish nghĩa là đĩa, món ăn, sắp vào đĩa, ngồi lê đôi mách.
Nghĩa của dish
Danh từ
- Đĩa (đựng thức ăn).
- Món ăn (đựng trong đĩa).
- a make dishmón ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)
- a standing dishmón ăn thường ngày
- Vật hình đĩa.
- Từ cổ, nghĩa cổ Chén, tách.
- a dish of teatách trà
Ngoại động từ
- + out Sắp (đồ ăn) vào đĩa (để dọn cơm).
- Làm lõm xuống thành lòng đĩa.
- Đánh bại được, dùng mẹo lừa được (đối phương); (chính) áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại (đối phương).
Nội động từ
- Chạy chân trước khoằm vào (ngựa).
- Ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào.
Dạng từ của dish
| Số nhiều | dishes |
| Ngôi thứ ba số ít | dishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dishing |
| Quá khứ phân từ | dished |
| Quá khứ | dished |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dish
Đồng nghĩa
Họ từ của dish
Cụm từ, thành ngữ với dish
- a dish of gossip — Cuộc nói chuyện gẫu.
- to dish up — Dọn ăn, dọn cơm; (Nghĩa bóng) Trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn.
Câu ví dụ với dish
- Do you know Pho, a very famous dish in Vietnam? Bạn có biết Phở, một món ăn rất nổi tiếng ở Việt Nam không?
- It's Mary's turn to wash the dishes. Đã đến lượt Mary rửa bát.
- Put your dirty dishes in the sink. Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa.
- Would you put the dishes in the sink? Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ?
- I watched TV after I washed the dishes. Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.
- Put the dishes in the sink. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa.
- Does this restaurant offer vegan dishes? Nhà hàng này có phục vụ đồ ăn chay không?
- Tom finished doing the dishes. Tom rửa chén xong rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dish nghĩa là gì?
dish (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đĩa, món ăn, sắp vào đĩa, ngồi lê đôi mách.
dish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dish: giọng Anh (UK) /dɪʃ/, giọng Mỹ (US) /dɪʃ/.