Mạ tiếng Anh là gì?
"mạ" trong tiếng Anh là plate (động từ), mother (danh từ), mom.
plate Động từ
UK/ˈpleɪ̯t/US/ˈpleɪ̯t/
Nghĩa: mạ
- to plate something with gold (silver)mạ vàng (bạc) vật gì
mother Danh từ
UK/ˈmʌð.ə/US/ˈmʌðɚ/
Nghĩa: má, mẹ, mợ, u
mom
UK/mɒm/US/mɑm/
propagule Danh từ
UK/ˈpɹɒpəˌɡjuːl/US/ˈpɹɒpəˌɡjuːl/
Nghĩa: Cây con; mạ.
plated Tính từ
UK/ˈpleɪtɪd/US/ˈpleɪtɪd/
Nghĩa: Mạ; mạ vàng, mạ bạc.
- plated waređồ mạ vàng, đồ mạ bạc
Câu hỏi thường gặp
Mạ tiếng Anh là gì?
"mạ" trong tiếng Anh là plate (động từ), mother (danh từ), mom.