Mạng lưới tiếng Anh là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Anh là network (danh từ), rete (danh từ), net (danh từ).
network Danh từ
UK/ˈnɛt.wɜːk/US/ˈnɛt.wɝk/
Nghĩa: Mạng lưới, hệ thống.
- a network of railwaysmạng lưới đường sắt
- a network of canalshệ thống sông đào
rete Danh từ
US/ˈɹiːɾi/
Nghĩa: Mạng lưới (dây thần kinh, mạch máu).
net Danh từ
UK/nɛt/US/nɛt/
Nghĩa: Mạng lưới.
mesh Danh từ
UK/mɛʃ/US/mɛʃ/
Nghĩa: Mạng lưới.
- the meshest of a spider's weblưới mạng nhện
netting Danh từ
UK/ˈnɛtɪŋ/US/ˈnɛtɪŋ/
Nghĩa: Lưới, mạng lưới.
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới tiếng Anh là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Anh là network (danh từ), rete (danh từ), net (danh từ).