Mầm mống tiếng Anh là gì?
"mầm mống" trong tiếng Anh là germ (danh từ), seed (danh từ), origin.
germ Danh từ
UK/d͡ʒɜːm/US/d͡ʒɝm/
Nghĩa: Mầm mống.
seed Danh từ
UK/siːd/US/siːd/
Nghĩa: Mầm mống, nguyên nhân.
- to sow the seeds of discordgieo rắc mầm mống bất hoà
origin
UK/ˈɒɹ.ɪ.d͡ʒɪn/US/ˈoɹ.ɪ.d͡ʒɪn/
spore Danh từ
UK/spɔː(ɹ)/US/spoɹ/
Nghĩa: Mầm, mầm mống.
beginning
UK/bɪˈɡɪn.ɪŋ/US/bɪˈɡɪn.ɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Mầm mống tiếng Anh là gì?
"mầm mống" trong tiếng Anh là germ (danh từ), seed (danh từ), origin.