TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mắng tiếng Anh là gì?

"mắng" trong tiếng Anh là scold (động từ), chide (động từ), slang (động từ).

scold Động từ

UK/ˈskəʊ̯ld/US/ˈskoʊ̯ld/

Nghĩa: mắng, chửi

  • Were you scolded by your teacher?Bạn bị giáo viên mắng à?

Xem đầy đủ từ "scold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chide Động từ

UK/ t͡ʃaɪd/US/ t͡ʃaɪd/

Nghĩa: mắng

Xem đầy đủ từ "chide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slang Động từ

US/ˈsleɪ̯ŋ/

Nghĩa: Mắng, chửi, rủa.

Xem đầy đủ từ "slang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jump on Cụm động từ

Nghĩa: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng) Mắng, nhiếc, chỉnh.

Xem đầy đủ từ "jump on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reprehend Ngoại động từ

UK/ˌɹɛpɹəˈhɛnd/US/ˌɹɛpɹəˈhɛnd/

Nghĩa: Quở trách, khiển trách, mắng.

Xem đầy đủ từ "reprehend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hear

UK/ˈhɪə/US/ˈhɪɚ/

Xem đầy đủ từ "hear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

listen

UK/ˈlɪsən/US/ˈlɪsən/

Xem đầy đủ từ "listen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Mắng tiếng Anh là gì?

"mắng" trong tiếng Anh là scold (động từ), chide (động từ), slang (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.