Mức độ tiếng Anh là gì?
"mức độ" trong tiếng Anh là degree (danh từ), level, pitch (danh từ).
degree Danh từ
UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/
Nghĩa: Mức độ, trình độ.
- in some degreeở mức độ nào
- to a certain degreeđến mức độ nào
level
UK/ˈlɛvəl/US/ˈlɛvəl/
pitch Danh từ
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/
Nghĩa: Mức độ.
- to come to such a pitch that...đến mức độ là
- anger is at its highest pitchcơn giận đến cực độ
notch Danh từ
UK/nɒtʃ/US/nɑtʃ/
Nghĩa: Mức, mức độ.
- prices have reached the highest notchgiá cả đã lên tới mức cao nhất
gradation Danh từ
UK/ɡɹəˈdeɪʃən/US/ɡɹəˈdeɪʃən/
Nghĩa: Bậc, cấp, mức độ, giai đoạn.
Câu hỏi thường gặp
Mức độ tiếng Anh là gì?
"mức độ" trong tiếng Anh là degree (danh từ), level, pitch (danh từ).