Meo tiếng Anh là gì?
"meo" trong tiếng Anh là meow (thán từ), mold, mould (danh từ).
meow Thán từ
UK/miˈaʊ/US/miˈaʊ/ giọng máy
Nghĩa: Ngoao, ngao, meo, méo.
- The cat meowed.Con mèo đã kêu meo.
- Why are you meowing?Sao bạn lại meo?
mold
UK/məʊld/US/moʊld/ giọng người thật
mould Danh từ
UK/məʊld/US/moʊld/ giọng người thật
Nghĩa: Mốc, meo.
mildew
UK/ˈmɪl.djuː/US/ˈmɪl.d(j)u/ giọng máy của trình duyệt
miaow
US/mi.ˈɑʊ/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Meo tiếng Anh là gì?
"meo" trong tiếng Anh là meow (thán từ), mold, mould (danh từ).