TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Moi ruột tiếng Anh là gì?

"moi ruột" trong tiếng Anh là gut (ngoại động từ), embowel (ngoại động từ), eviscerate (ngoại động từ).

gut Ngoại động từ

UK/ɡʌt/US/ɡʌt/

Nghĩa: Moi ruột (một con vật).

  • to gut a fishmoi ruột cá

Xem đầy đủ từ "gut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embowel Ngoại động từ

UK/ɛmˈbaʊ.əl/US/ɛmˈbaʊ.əl/

Nghĩa: Moi ruột.

Xem đầy đủ từ "embowel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eviscerate Ngoại động từ

UK/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/US/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/

Nghĩa: Moi ruột.

Xem đầy đủ từ "eviscerate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disembowel Ngoại động từ

US/ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl/

Nghĩa: Mổ bụng, moi ruột.

Xem đầy đủ từ "disembowel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disembowelment Danh từ

US/ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl.mənt/

Nghĩa: Sự mổ bụng, moi ruột.

Xem đầy đủ từ "disembowelment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evisceration Danh từ

US/ɪ.ˌvɪ.sə.ˈreɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự moi ruột.

Xem đầy đủ từ "evisceration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Moi ruột tiếng Anh là gì?

"moi ruột" trong tiếng Anh là gut (ngoại động từ), embowel (ngoại động từ), eviscerate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.