Moi ruột tiếng Anh là gì?
"moi ruột" trong tiếng Anh là gut (ngoại động từ), embowel (ngoại động từ), eviscerate (ngoại động từ).
gut Ngoại động từ
UK/ɡʌt/US/ɡʌt/
Nghĩa: Moi ruột (một con vật).
- to gut a fishmoi ruột cá
embowel Ngoại động từ
UK/ɛmˈbaʊ.əl/US/ɛmˈbaʊ.əl/
Nghĩa: Moi ruột.
eviscerate Ngoại động từ
UK/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/US/ɪˈvɪsəˌɹeɪt/
Nghĩa: Moi ruột.
disembowel Ngoại động từ
US/ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl/
Nghĩa: Mổ bụng, moi ruột.
disembowelment Danh từ
US/ˌdɪs.əm.ˈbɑʊ.əl.mənt/
Nghĩa: Sự mổ bụng, moi ruột.
evisceration Danh từ
US/ɪ.ˌvɪ.sə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự moi ruột.
Câu hỏi thường gặp
Moi ruột tiếng Anh là gì?
"moi ruột" trong tiếng Anh là gut (ngoại động từ), embowel (ngoại động từ), eviscerate (ngoại động từ).