TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gut

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡʌt/ US/ɡʌt/ giọng máy của trình duyệt

gut nghĩa là ruột, lòng, moi ruột, phá huỷ bên trong.

Nghĩa của gut

Danh từ

  1. Ruột.
    • small gutruột non
    • blind gutruột tịt
  2. Số nhiều Ruột, lòng (thú vật).
  3. Sự can đảm, sự quyết tâm; (số nhiều) (thực vật học) sự gan góc, sự gan dạ, khí phách, tinh thần chịu đựng.
    • a fellow full of gutngười can đảm gan góc
  4. Số nhiều (thông tục) cái bụng, cái thùng chứa (tượng trưng cho sự tham ăn, tham uống).
  5. Số nhiều (thông tục) nội dung chính, phần có giá trị (của cái gì).
    • guts of a speechnội dung chính của bài nói
  6. Dây ruột mèo (dùng cho đàn viôlông); dây cước (để câu cá); chỉ khâu vết mổ.
  7. Đường hẻm nhỏ; cửa hẹp (sông, biển).

Ngoại động từ

  1. Moi ruột (một con vật).
    • to gut a fishmoi ruột cá
  2. Phá huỷ bên trong.
    • a house gutted by firengôi nhà bị lửa thiêu sạch bên trong (chỉ còn bốn bức tường)
  3. Rút ruột, rút gan; rút hết tinh tuý (một cuốn sách).

Nội động từ

  1. Tọng, nốc cho đầy.

Dạng từ của gut

Số nhiềuguts
Ngôi thứ ba số ítguts
Hiện tại phân từ (-ing)gutting
Quá khứ phân từgutted
Quá khứgutted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gut

Đồng nghĩa

Họ từ của gut

Câu ví dụ với gut

  • Many people say that the gut is always right. Có nhiều người nói rằng trực giác luôn đúng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gut nghĩa là gì?

gut (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ruột, lòng, moi ruột, phá huỷ bên trong.

gut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gut: giọng Anh (UK) /ɡʌt/, giọng Mỹ (US) /ɡʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.