Ném bom tiếng Anh là gì?
"ném bom" trong tiếng Anh là bomb (ngoại động từ), bombard (ngoại động từ), dive-bomb (động từ).
bomb Ngoại động từ
UK/bɒm/US/bɑm/
Nghĩa: Ném bom, oanh tạc.
- Japan is the only nation to have been hit by nuclear bombs.Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.
bombard Ngoại động từ
UK/ˈbɒmˌbɑːd/US/ˈbɑmˌbɑɹd/
Nghĩa: Bắn phá, ném bom, oanh tạc.
dive-bomb Động từ
US/ˈdɑɪv.ˌbɑːm/
Nghĩa: Bổ nhào xuống, ném bom.
bombardment Danh từ
US/bɑmbɑɹdmənt/
Nghĩa: Sự bắn phá, sự ném bom, cuộc oanh tạc.
- preliminatry bombardment(quân sự) sự bắn phá dọn đường
- nuclear bombardment(vật lý) sự bắn phá hạt nhân
bombing Danh từ
UK/ˈbɒmɪŋ/US/ˈbɒmɪŋ/
Nghĩa: Việc ném bom.
Câu hỏi thường gặp
Ném bom tiếng Anh là gì?
"ném bom" trong tiếng Anh là bomb (ngoại động từ), bombard (ngoại động từ), dive-bomb (động từ).