Ném lên tiếng Anh là gì?
"ném lên" trong tiếng Anh là toss (ngoại động từ), upcast (ngoại động từ), pepper (ngoại động từ).
toss Ngoại động từ
UK/tɒs/US/tɔs/
Nghĩa: Quẳng lên, ném lên, tung.
- to toss the balltung quả bóng
- to toss money aboutquẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí
upcast Ngoại động từ
UK/ˈʌpkæst/US/ˈʌpkæst/
Nghĩa: Phóng lên, ném lên.
pepper Ngoại động từ
UK/ˈpɛp.ə/US/ˈpɛp.ɚ/
Nghĩa: Rải lên, rắc lên, ném lên.
- to pepper something with sandrải cát lên vật gì
cast up Cụm động từ
Nghĩa: Vứt lên, quăng lên, ném lên.
upthrow Danh từ
US/ˈəp.ˌθroʊ/
Nghĩa: Sự ném lên.
Câu hỏi thường gặp
Ném lên tiếng Anh là gì?
"ném lên" trong tiếng Anh là toss (ngoại động từ), upcast (ngoại động từ), pepper (ngoại động từ).