Nòi tiếng Anh là gì?
"nòi" trong tiếng Anh là race (danh từ), breed (danh từ), high-bred (tính từ).
race Danh từ
UK/ɹeɪs/US/ɹeɪs/
Nghĩa: Nòi.
breed Danh từ
UK/ˈbɹiːd/US/ˈbɹiːd/
Nghĩa: Nòi, giống.
high-bred Tính từ
Nghĩa: Nòi, thuộc giống tốt (ngựa...).
true-bred Tính từ
Nghĩa: Nòi.
- a true-bred horsengựa nòi
pedigree Danh từ
UK/ˈpɛd.ɪ.ɡɹi/
Nghĩa: Nòi, dòng dõi, huyết thống.
well-bred Tính từ
Nghĩa: Nòi, tốt giống (ngựa).
pedigreed Tính từ
Nghĩa: Nòi, thuộc nòi tốt.
Câu hỏi thường gặp
Nòi tiếng Anh là gì?
"nòi" trong tiếng Anh là race (danh từ), breed (danh từ), high-bred (tính từ).