TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nòi tiếng Anh là gì?

"nòi" trong tiếng Anh là race (danh từ), breed (danh từ), high-bred (tính từ).

race Danh từ

UK/ɹeɪs/US/ɹeɪs/

Nghĩa: Nòi.

Xem đầy đủ từ "race": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breed Danh từ

UK/ˈbɹiːd/US/ˈbɹiːd/

Nghĩa: Nòi, giống.

Xem đầy đủ từ "breed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

high-bred Tính từ

Nghĩa: Nòi, thuộc giống tốt (ngựa...).

Xem đầy đủ từ "high-bred": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

true-bred Tính từ

Nghĩa: Nòi.

  • a true-bred horsengựa nòi

Xem đầy đủ từ "true-bred": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pedigree Danh từ

UK/ˈpɛd.ɪ.ɡɹi/

Nghĩa: Nòi, dòng dõi, huyết thống.

Xem đầy đủ từ "pedigree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

well-bred Tính từ

Nghĩa: Nòi, tốt giống (ngựa).

Xem đầy đủ từ "well-bred": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pedigreed Tính từ

Nghĩa: Nòi, thuộc nòi tốt.

Xem đầy đủ từ "pedigreed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nòi tiếng Anh là gì?

"nòi" trong tiếng Anh là race (danh từ), breed (danh từ), high-bred (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.