Nói riêng tiếng Anh là gì?
"nói riêng" trong tiếng Anh là in particular (cụm giới từ), confide (ngoại động từ), auricular (tính từ).
in particular Cụm giới từ
Nghĩa: Nói riêng.
confide Ngoại động từ
UK/kənˈfaɪd/US/kənˈfaɪd/
Nghĩa: Nói riêng; giãi bày tâm sự.
- to confide a secret to somebodynói riêng điều bí mật với ai
auricular Tính từ
UK/ɔːˈɹɪk.jʊl.ə/US/ɔˈɹɪk.jə.lɚ/
Nghĩa: Nói riêng, nói thầm (vào lỗ tai).
- auricular confessionlời thú tội riêng
confidence Danh từ
UK/ˈkɒn.fɪ.dəns/US/ˈkɑn.fɪ.dəns/
Nghĩa: Sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự.
- told in confidencenói riêng
aside Danh từ
UK/əˈsaɪd/US/əˈsaɪd/
Nghĩa: Lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).
Câu hỏi thường gặp
Nói riêng tiếng Anh là gì?
"nói riêng" trong tiếng Anh là in particular (cụm giới từ), confide (ngoại động từ), auricular (tính từ).