TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói riêng tiếng Anh là gì?

"nói riêng" trong tiếng Anh là in particular (cụm giới từ), confide (ngoại động từ), auricular (tính từ).

in particular Cụm giới từ

Nghĩa: Nói riêng.

Xem đầy đủ từ "in particular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confide Ngoại động từ

UK/kənˈfaɪd/US/kənˈfaɪd/

Nghĩa: Nói riêng; giãi bày tâm sự.

  • to confide a secret to somebodynói riêng điều bí mật với ai

Xem đầy đủ từ "confide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

auricular Tính từ

UK/ɔːˈɹɪk.jʊl.ə/US/ɔˈɹɪk.jə.lɚ/

Nghĩa: Nói riêng, nói thầm (vào lỗ tai).

  • auricular confessionlời thú tội riêng

Xem đầy đủ từ "auricular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confidence Danh từ

UK/ˈkɒn.fɪ.dəns/US/ˈkɑn.fɪ.dəns/

Nghĩa: Sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự.

  • told in confidencenói riêng

Xem đầy đủ từ "confidence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aside Danh từ

UK/əˈsaɪd/US/əˈsaɪd/

Nghĩa: Lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).

Xem đầy đủ từ "aside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói riêng tiếng Anh là gì?

"nói riêng" trong tiếng Anh là in particular (cụm giới từ), confide (ngoại động từ), auricular (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.