confidence
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒn.fɪ.dəns/
US/ˈkɑn.fɪ.dəns/
giọng máy của trình duyệt
confidence nghĩa là sự nói riêng, chuyện riêng, chuyện tâm sự, tự tin.
Nghĩa của confidence
Danh từ
- Sự nói riêng; sự giãi bày tâm sự.
- told in confidencenói riêng
- Chuyện riêng, chuyện tâm sự, chuyện kín, chuyên bí mật.
- to exchange confidencesgiãi bày tâm sự với nhau, trao đổi chuyện riêng với nhau
- to take somebody into one's confidencethổ lộ chuyện riêng với ai
- Sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởng.
- to have confidence in somebodytin ở ai
- to gain somebody's confidenceđược ai tin cậy, được ai tín nhiệm
- to give one's confidence to somebodytin cậy ai
- to misplace one's confidencetin cậy người không tốt, tin người không đáng tin
- to worm oneself into somebody's confidenceluồn lõi tìm cách lấy lòng tin của ai
- Sự tin chắc, sự quả quyết.
- to speak with confidencenói quả quyết
- Sự liều, sự liều lĩnh.
- he speaks with too much confidencenó nói liều
Dạng từ của confidence
| Số nhiều | confidences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confidence
Trái nghĩa
Họ từ của confidence
Cụm từ, thành ngữ với confidence
- to strick confidence — Hết sức bí mật (chỉ biết riêng với nhau).
- man of confidence — Người tâm phúc.
- confidence interval — Khoảng tin cậy.
- confidence problem — Vấn đề lòng tin.
Câu ví dụ với confidence
- My confidence pushes me to greater heights. Sự tự tin của tôi đã giúp tôi đạt đến những tầm cao mới.
- He has great confidence in himself. Anh ấy rất tự tin.
- Have confidence in yourself. Hãy tự tin vào bản thân.
- Tom said that he didn't have the confidence to do that. Tom nói cậu ấy không đủ tự tin để làm việc đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
confidence nghĩa là gì?
confidence (danh từ) nghĩa là sự nói riêng, chuyện riêng, chuyện tâm sự, tự tin.
confidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confidence: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.fɪ.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.fɪ.dəns/.