Nóng lòng tiếng Anh là gì?
"nóng lòng" trong tiếng Anh là long (nội động từ), yearn (nội động từ), impatiently (phó từ).
long Nội động từ
UK/lɒŋ/US/lɑŋ/
Nghĩa: Nóng lòng, mong mỏi, ước mong, ao ước.
- I long to see himtôi nóng lòng được gặp nó
- I long for you lettertôi mong mỏi thư anh
yearn Nội động từ
UK/jɜːn/US/jɝn/
Nghĩa: Mong mỏi, ao ước, khao khát, nóng lòng.
- to yearn for (after) somethingmong mỏi khao khát cái gì
- to yearn to do somethingnóng lòng muốn làm việc gì
impatiently Phó từ
UK/ɪmˈpeɪʃəntli/US/ɪmˈpeɪʃəntli/
Nghĩa: Nóng lòng, nôn nóng, sốt ruột.
agog Tính từ
UK/əˈɡɒɡ/US/əˈɡɑɡ/
Nghĩa: Nóng lòng, sốt ruột; chờ đợi, mong mỏi.
- to be agog for somethingmong mỏi cái gì
- to be agog to do somethingnóng lòng muốn làm cái gì
anxious
UK/ˈæŋkʃəs/US/ˈæŋkʃəs/
impatient
UK/ɪmˈpeɪʃənt/US/ɪmˈpeɪʃənt/
Câu hỏi thường gặp
Nóng lòng tiếng Anh là gì?
"nóng lòng" trong tiếng Anh là long (nội động từ), yearn (nội động từ), impatiently (phó từ).