Nơ tiếng Anh là gì?
"nơ" trong tiếng Anh là knot (danh từ), tie (danh từ), bow.
knot Danh từ
UK/nɒt/US/nɑt/ giọng người thật
Nghĩa: Nút, nơ.
- to make a knotthắt nút, buộc nơ
tie Danh từ
UK/taɪ/US/taɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Nơ, nút.
bow
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/ giọng người thật
bowtie
UK/bəʊˈtaɪ/US/ˈboʊˌtaɪ/ giọng người thật
chou Danh từ
UK/ʃuː/US/ʃuː/ giọng người thật
Nghĩa: Cái nơ (trang sức mũ, áo phụ nữ).
Câu hỏi thường gặp
Nơ tiếng Anh là gì?
"nơ" trong tiếng Anh là knot (danh từ), tie (danh từ), bow.