Nước chấm tiếng Anh là gì?
"nước chấm" trong tiếng Anh là dipping sauce (danh từ), sauce (danh từ), dip (danh từ).
dipping sauce Danh từ
Nghĩa: Nước chấm, xốt chấm.
sauce Danh từ
UK/sɔːs/US/sɔs/
Nghĩa: xốt, nước chấm, tương
dip Danh từ
UK/dɪp/US/dɪp/
Nghĩa: Nước chấm.
dish-gravy Danh từ
US/ˈdɪʃ.ˈɡreɪ.vi/
Nghĩa: Nước sốt, nước chấm.
gravy Danh từ
UK/ˈɡɹeɪvi/US/ˈɡɹeɪvi/
Nghĩa: nước chấm
gippo Danh từ
UK/ˈd͡ʒɪpəʊ/US/ˈd͡ʒɪpəʊ/
Nghĩa: Nước chấm, nước xốt.
Câu hỏi thường gặp
Nước chấm tiếng Anh là gì?
"nước chấm" trong tiếng Anh là dipping sauce (danh từ), sauce (danh từ), dip (danh từ).